WinHSK

隔绝

HSK5v
0 · Lv.1
ɡéjué

cắt đứt; ngăn cách; đoạn tuyệt; cô lập; tách biệt

漢越 cách tuyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隔断
义项 vHSK5

cắt đứt; ngăn cách; đoạn tuyệt; cô lập; tách biệt

隔断

免费例句

他们一家人与世隔绝。

Tāmen yī jiā rén yǔ shì géjué.

HSK6

Cả gia đình họ sống tách biệt với thế giới.

Their whole family is isolated from the world.

这座小岛被海洋隔绝。

zhè zuò xiǎo dǎo bèi hǎiyáng géjué.

HSK6

Hòn đảo nhỏ này bị biển cả cô lập.

This small island is isolated by the ocean.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50