拼
隔阂
HSK7-9n 0 · Lv.1
géhé
khoảng cách; ngăn cách; sự ngăn cách (tư tưởng)
漢越 cách ngại
例句
Câu ví dụ免费例句
和家人消除隔阂很重要。
Hé jiārén xiāochú géhé hěn zhòngyào.
≈HSK5
Loại bỏ khoảng cách với gia đình rất quan trọng.
It's important to bridge the gap with your family.
家庭成员之间不该有隔阂。
Jiātíng chéngyuán zhī jiān bù gāi yǒu géhé.
≈HSK6
Các thành viên trong gia đình không nên có khoảng cách.
There should be no estrangement between family members.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分