WinHSK

隘路

HSK7-9n
0 · Lv.1
ài

hẻm núi; cổ chai; đường hẹp dễ bị tắt nghẽn; con đường hẹp và nguy hiểm

defile; narrow passage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狭窄而险要的通路
义项 nHSK7-9

hẻm núi; cổ chai; đường hẹp dễ bị tắt nghẽn; con đường hẹp và nguy hiểm

狭窄而险要的通路

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan