WinHSK

隶属

HSK7-9v
0 · Lv.1
lìshǔ

lệ thuộc; phụ thuộc; chịu sự quản lý

漢越 lệ thuộc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (区域、机构等) 受管辖;从属
义项 vHSK7-9

lệ thuộc; phụ thuộc; chịu sự quản lý

(区域、机构等) 受管辖;从属

免费例句

该研究中心隶属于该大学。

gāi yánjiū zhōngxīn lìshǔ yú gāi dàxué.

HSK6

Trung tâm nghiên cứu này thuộc trường đại học đó.

This research center is affiliated with that university.

这几个公司都隶属总公司。

Zhè jǐ gè gōngsī dōu lìshǔ zǒnggōngsī.

HSK6

Các công ty này đều thuộc công ty mẹ.

These companies are all subordinate to the head office.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan