拼
隽永
HSK1书 0 · Lv.1
juànyǒng
sâu sắc; sâu xa; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa (từ ngữ, thơ văn)
meaningful 隽永 箴言 meaningful maxim
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言语、诗文) 意味深长
等级
义项 ①书≈HSK1
sâu sắc; sâu xa; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa (từ ngữ, thơ văn)
(言语、诗文) 意味深长
免费例句
这句话很隽永,耐人寻味。
Zhè jù huà hěn juànyǒng, nàirénxúnwèi.
≈HSK7-9
Câu nói này rất sâu xa, đáng để suy ngẫm.
This sentence is meaningful and thought-provoking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分