拼
难免
HSK6adj 0 · Lv.1
nánmiǎn
khó tránh; khó tránh khỏi
漢越 nan miễn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不容易避免
等级
义项 ①adj≈HSK6
khó tránh; khó tránh khỏi
不容易避免
免费例句
人际关系中难免有误解。
rénjì guānxì zhōng nánmiǎn yǒu wùjiě.
≈HSK5
Trong mối quan hệ khó tránh hiểu lầm.
Misunderstandings are inevitable in interpersonal relationships.
新人上班,难免有些紧张。
Xīnrén shàngbān, nánmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.
≈HSK5
Người mới đi làm, khó tránh khỏi có chút lo lắng.
It's inevitable for new employees to be a bit nervous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分