拼
难受
HSK4adj 0 · Lv.1
nánshòu
khó chịu
漢越 nan thụ
字解构
Phân tích chữ难nán多音HSK3khó; khó khăn; gay go; không dễ / khó (biểu thị tính chất khiến người ta không hài lòng)受shòuHSK3nhận; được
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分