WinHSK

难喝

HSK3adj
0 · Lv.1
nán

khó uống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容饮品或食物味道不好。
义项 adjHSK3

khó uống

形容饮品或食物味道不好。

免费例句

所有的圣诞蛋酒都很难喝。

suǒyǒu de shèngdàn dànjiǔ dōu hěn nánhē.

HSK4

Tất cả Eggnog đều khủng khiếp.

All Christmas eggnog tastes terrible.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan