WinHSK

难处

HSK7-9n
0 · Lv.1
nánchù

khó gần; khó sống chung; khó ăn ở; khó hoà hợp

漢越 nan xử

例句

Câu ví dụ
免费例句

请告诉我你的难处。

qǐng gàosu wǒ nǐ de nánchù.

HSK4

Xin hãy cho tôi biết khó khăn của bạn.

Please tell me your difficulties.

不要害怕面对难处。

bùyào hàipà miànduì nánchù.

HSK5

Đừng sợ đối mặt với khó khăn.

Don't be afraid to face difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan