拼
难缠
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nánchán
khó chịu; phiền phức; rắc rối; đòi hỏi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这人真难缠。
Zhè rén zhēn nánchán.
≈HSK6
Người này thật khó đối phó.
This person is really hard to deal with.
他妈妈特别难缠,不讲道理。
Tā māma tèbié nánchán, bù jiǎng dàolǐ.
≈HSK6
Mẹ anh ta rất khó chịu, không nói lý lẽ.
His mother is particularly difficult to deal with and unreasonable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分