拼
难过
HSK3adj 0 · Lv.1
nánguò
buồn; khó chịu; đau lòng; buồn bã (tâm trạng)
漢越 nan quá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心理难受
- 不容易过活
等级
义项 ①adj≈HSK3
buồn; khó chịu; đau lòng; buồn bã (tâm trạng)
心理难受
免费例句
有什么好难过的,这是我们早就想到的结果。
≈HSK2
输了就输了,没有什么好难过的。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
khổ; khó sống; chật vật; không dễ dàng
不容易过活
免费例句
那几年生活很难过。
Nà jǐ nián shēnghuó hěn nánguò.
≈HSK3
Những năm đó cuộc sống rất khó khăn.
Life was very hard in those years.
他的日子很难过。
Tā de rìzi hěn nánguò.
≈HSK4
Đời sống của anh ấy rất chật vật.
His life is very hard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分