WinHSK

雀斑

HSK7-9n
0 · Lv.1
quèbān

tàn nhang; tàn hương (da mặt)

freckle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤病,患者多为女性症状是面部出现黄褐色或黑褐色的小斑点,不疼不痒
义项 nHSK7-9

tàn nhang; tàn hương (da mặt)

皮肤病,患者多为女性症状是面部出现黄褐色或黑褐色的小斑点,不疼不痒

免费例句

他的脸上有星星点点的雀斑。

Tā de liǎn shàng yǒu xīngxīng diǎndiǎn de quèbān.

HSK5

Mặt anh ta có những nốt tàn nhang nhỏ.

His face has freckles dotted here and there.

他脸上有小雀斑。

Tā liǎn shàng yǒu xiǎo quèbān.

HSK5

Trên má anh ấy có tàn nhang nhỏ.

He has small freckles on his face.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan