拼
雀斑
HSK7-9n 0 · Lv.1
quèbān
tàn nhang; tàn hương (da mặt)
freckle
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的脸上有星星点点的雀斑。
Tā de liǎn shàng yǒu xīngxīng diǎndiǎn de quèbān.
≈HSK5
Mặt anh ta có những nốt tàn nhang nhỏ.
His face has freckles dotted here and there.
他脸上有小雀斑。
Tā liǎn shàng yǒu xiǎo quèbān.
≈HSK5
Trên má anh ấy có tàn nhang nhỏ.
He has small freckles on his face.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分