拼
雀跃
HSK7-9v 0 · Lv.1
quèyuè
nhảy nhót; tung tăng; nhảy cẫng lên (vui mừng, hân hoan)
caper; jump/leap for joy 闻讯 雀跃 leap for joy at the news 欢呼 雀跃 shout and jump for joy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他雀跃地跳起来,因为比赛赢了。
Tā quèyuè de tiào qǐlai, yīnwèi bǐsài yíng le.
≈HSK6
Anh ấy nhảy lên vui mừng vì đội mình thắng trận.
He jumped up joyfully because his team won the game.
大家听到胜利的消息都在雀跃。
dà jiā tīng dào shèng lì de xiāo xī dōu zài què yuè。
≈HSK6
Mọi người nhảy lên mừng rỡ khi nghe tin chiến thắng.
Everyone was jumping for joy upon hearing the news of victory.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分