拼
雄心
HSK6n 0 · Lv.1
xiónɡxīn
hùng tâm; tâm chí mạnh mẽ
漢越 hùng tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 远大的理想和抱负
等级
义项 ①n≈HSK6
hùng tâm; tâm chí mạnh mẽ
远大的理想和抱负
免费例句
60多岁的郭守敬雄心不减,率领几万军民,夜以继日,艰苦奋战,只用了一年半时间,就开凿出了这条全长80多公里的运河。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分