拼
雄浑
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiónɡhún
hùng hồn (mạnh mẽ, đầy sức lôi cuốn thuyết phục)
vigorous and firm; forceful 粗犷 雄浑 bold and rough 雄浑 的诗篇 powerful poem 雄浑 的嗓音 strong voice
漢越 hùng hồn
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分