拼
雅房
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎfáng
phòng riêng; phòng khép kín
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这附近的雅房很难找到。
Zhè fùjìn de yǎfáng hěn nán zhǎodào.
≈HSK6
Phòng trọ quanh đây rất khó tìm.
It's hard to find a decent room for rent around here.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分