WinHSK

雅致

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yǎzhì

tao nhã; lịch sự; tinh tế; nhã nhặn; thanh lịch; trang nhã (ăn mặc, đồ dùng, nhà cửa,...)

漢越 nhã trí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (服饰、器物、房屋等) 美观而不落俗套
义项 adjHSK7-9

tao nhã; lịch sự; tinh tế; nhã nhặn; thanh lịch; trang nhã (ăn mặc, đồ dùng, nhà cửa,...)

(服饰、器物、房屋等) 美观而不落俗套

免费例句

她的字写得很雅致。

tā de zì xiě de hěn yǎ zhì。

HSK6

Chữ cô ấy viết rất đẹp.

Her handwriting is very elegant.

这个设计非常雅致。

Zhège shèjì fēicháng yǎzhì.

HSK6

Thiết kế này vô cùng tao nhã.

This design is very elegant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan