WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
集体
HSK5
n
0 · Lv.1
jítǐ
tập thể
漢越 tập thể
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
集体化
jí tǐ huà
HSK5
tập thể hóa
集体户
jí tǐ hù
HSK5
hợp tác kinh doanh; cùng làm ăn kinh doanh
集体票
jí tǐ piào
HSK5
Group Tour Tickets Vé nhóm
先进集体
xiān jìn jí tǐ
HSK5
(giải thưởng chính thức) đội nâng cao
集体主义
jí tǐ zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa tập thể
集体经济
jí tǐ jīng jì
HSK5
kinh tế tập thể
领导集体
lǐng dǎo jí tǐ
HSK5
tập thể lãnh đạo
查词
复习
真题
工具
我的