拼
集体
HSK5n 0 · Lv.1
jítǐ
tập thể
漢越 tập thể
例句
Câu ví dụ免费例句
他参加了集体运动。
Tā cānjiā le jítǐ yùndòng.
≈HSK4
Anh ấy tham gia vào hoạt động tập thể.
He participated in a team sport.
我们需要集体合作。
Wǒmen xūyào jítǐ hézuò.
≈HSK4
Chúng ta cần hợp tác tập thể.
We need to cooperate as a group.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
经理,今年公司什么时候组织集体体检…HSK5
女:经理,今年公司什么时候组织集体体检呢?
男:可能安排在九月了,只是还没确定具体哪天。
你现在住哪儿?离单位远不远?HSK5
女:你现在住哪儿?离单位远不远?
男:我们单位有集体宿舍,不用自己租房。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分