WinHSK

集市

HSK7-9n
0 · Lv.1
jíshì

chợ; chợ phiên; phiên chợ

漢越 tập thị

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个集市有很多新鲜的水果。

Zhège jíshì yǒu hěn duō xīnxiān de shuǐguǒ.

HSK4

Chợ này có rất nhiều trái cây tươi.

This market has a lot of fresh fruit.

农村集市商品价格实惠。

nóng cūn jí shì shāng pǐn jià gé shí huì。

HSK5

Hàng hóa ở chợ quê giá cả phải chăng.

Goods at the rural market are reasonably priced.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50