拼
集训
HSK5v 0 · Lv.1
jíxùn
tập huấn
漢越 tập huấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集中到一个地方训练
等级
义项 ①v≈HSK5
tập huấn
集中到一个地方训练
免费例句
干部轮流集训。
Gànbù lúnliú jíxùn.
≈HSK6
Cán bộ luân phiên nhau tập huấn.
The cadres take turns attending intensive training.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分