拼
集锦
HSK7-9n 0 · Lv.1
jíjǐn
tuyển tập; sưu tập; bộ sưu tập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 编辑在一起的精彩的图画、诗文等 (多用做标题)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tuyển tập; sưu tập; bộ sưu tập
编辑在一起的精彩的图画、诗文等 (多用做标题)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuyển tập; sưu tập; bộ sưu tập
tuyển tập; sưu tập; bộ sưu tập
编辑在一起的精彩的图画、诗文等 (多用做标题)