拼
雇主
HSK7-9n 0 · Lv.1
gùzhǔ
chủ thuê; chủ mướn; chủ lao động; người sử dụng lao động
employer; hirer 找 雇主 hunt for a job
漢越 cố chủ
例句
Câu ví dụ免费例句
他是这家公司的雇主。
Tā shì zhè jiā gōngsī de gùzhǔ.
≈HSK5
Anh ấy là chủ thuê của công ty này.
He is the employer of this company.
每个月,雇主都会发工资。
Měi gè yuè, gùzhǔ dōu huì fā gōngzī.
≈HSK5
Mỗi tháng, chủ lao động đều trả lương.
Every month, the employer pays the salary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分