WinHSK

雇请

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǐng

mời; vời (người làm thay cho mình)

engage; hire; employ 雇请 家教 hire a family tutor 雇请 保姆 employ a babysitter

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan