WinHSK

雌狗

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒu

chó cái; con chó cái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雌狗是指雌性犬类,通常用于繁殖或作为宠物。
义项 nHSK7-9

chó cái; con chó cái

雌狗是指雌性犬类,通常用于繁殖或作为宠物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan