拼
雍和
HSK1v 0 · Lv.1
yōnghé
Ung Hòa
harmony and peace 雍和 宫 Yonghegong Lamasery; Lamasery of Harmony and Peace
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 1. 融洽;和睦。2. 雍和宫。
等级
义项 ①v≈HSK1
Ung Hòa
1. 融洽;和睦。2. 雍和宫。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分