WinHSK

雍睦

HSK1adj
0 · Lv.1
yōng

thân thiện

friendly; harmonious 村社 雍睦 harmonious village community

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. friendly
  2. harmonious
义项 adjHSK1

thân thiện

friendly

义项 adjHSK1

hài hòa

harmonious

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan