WinHSK

雏妓

HSK1n
0 · Lv.1
chú

mại dâm trẻ em

child prostitute

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 未成年的妓女。
义项 nHSK1

mại dâm trẻ em

未成年的妓女。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan