WinHSK

雏形

HSK1n
0 · Lv.1
chúxínɡ

sơ khởi; hình thức ban đầu; khái niệm bước đầu; kiến thức cơ sở; thời kỳ đầu của sự phát triển; nguyên lý cơ bản; nguyên lý sơ đẳng

漢越 sồ hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物初步形成但未达到完善的状态和面貌
  2. 依照原物缩小的模型
义项 nHSK1

sơ khởi; hình thức ban đầu; khái niệm bước đầu; kiến thức cơ sở; thời kỳ đầu của sự phát triển; nguyên lý cơ bản; nguyên lý sơ đẳng

事物初步形成但未达到完善的状态和面貌

免费例句

这个新产品还只是雏形。

Zhège xīn chǎnpǐn hái zhǐ shì chúxíng.

HSK6

Sản phẩm mới này vẫn chỉ là hình thức ban đầu.

This new product is still just a prototype.

这个项目目前只是雏形。

Zhège xiàngmù mùqián zhǐshì chúxíng.

HSK6

Dự án này hiện tại chỉ là hình thức ban đầu.

This project is currently just a prototype.

这只是一个雏形的构思。

Zhè zhǐ shì yī gè chúxíng de gòusī.

HSK6

Đây chỉ là một ý tưởng sơ khởi.

This is just a preliminary idea.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

hệ mẫu; nguyên mẫu; mô hình thu nhỏ; mẫu đầu tiên; người đầu tiên

依照原物缩小的模型

免费例句

他的想法只是一个雏形。

tā de xiǎng fǎ zhǐ shì yī gè chú xíng。

HSK6

Ý tưởng của anh ấy chỉ là một mẫu đầu tiên.

His idea is just a prototype.

我们正在开发新的雏形。

Wǒmen zhèngzài kāifā xīn de chúxíng.

HSK6

Chúng tôi đang phát triển mẫu mới.

We are developing a new prototype.

这个设计只是一个雏形。

zhè gè shè jì zhǐ shì yī gè chú xíng。

HSK6

Thiết kế này chỉ là một mô hình thu nhỏ.

This design is just a prototype.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan