雏形
HSK1nsơ khởi; hình thức ban đầu; khái niệm bước đầu; kiến thức cơ sở; thời kỳ đầu của sự phát triển; nguyên lý cơ bản; nguyên lý sơ đẳng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物初步形成但未达到完善的状态和面貌
- 依照原物缩小的模型
sơ khởi; hình thức ban đầu; khái niệm bước đầu; kiến thức cơ sở; thời kỳ đầu của sự phát triển; nguyên lý cơ bản; nguyên lý sơ đẳng
事物初步形成但未达到完善的状态和面貌
这个新产品还只是雏形。
Zhège xīn chǎnpǐn hái zhǐ shì chúxíng.
Sản phẩm mới này vẫn chỉ là hình thức ban đầu.
This new product is still just a prototype.
这个项目目前只是雏形。
Zhège xiàngmù mùqián zhǐshì chúxíng.
Dự án này hiện tại chỉ là hình thức ban đầu.
This project is currently just a prototype.
这只是一个雏形的构思。
Zhè zhǐ shì yī gè chúxíng de gòusī.
Đây chỉ là một ý tưởng sơ khởi.
This is just a preliminary idea.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员hệ mẫu; nguyên mẫu; mô hình thu nhỏ; mẫu đầu tiên; người đầu tiên
依照原物缩小的模型
他的想法只是一个雏形。
tā de xiǎng fǎ zhǐ shì yī gè chú xíng。
Ý tưởng của anh ấy chỉ là một mẫu đầu tiên.
His idea is just a prototype.
我们正在开发新的雏形。
Wǒmen zhèngzài kāifā xīn de chúxíng.
Chúng tôi đang phát triển mẫu mới.
We are developing a new prototype.
这个设计只是一个雏形。
zhè gè shè jì zhǐ shì yī gè chú xíng。
Thiết kế này chỉ là một mô hình thu nhỏ.
This design is just a prototype.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员