WinHSK

雏鸡

HSK1n
0 · Lv.1
chú

gà con; gà mới nở

chick; chicken

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刚孵出的小鸡
义项 nHSK1

gà con; gà mới nở

刚孵出的小鸡

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan