拼
雕像
HSK7-9n 0 · Lv.1
diāoxiàng
tượng
sculpture; statue 现代 雕像 modern sculpture 维纳斯的 雕像 sculpture of Venus 青铜 雕像 bronze statue 大理石 雕像 marble statue 铸造 雕像 cast a sculpture
漢越 điêu tượng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分