拼
雨伞
HSK3n 0 · Lv.1
yǔsǎn
ô; dù; dù che mưa; ô che mưa
漢越 vũ tản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 防雨的伞,用油纸、油布、锦纶或塑料等制成
等级
义项 ①n≈HSK3
ô; dù; dù che mưa; ô che mưa
防雨的伞,用油纸、油布、锦纶或塑料等制成
免费例句
下雨了,我撑起雨伞。
Xià yǔ le, wǒ chēng qǐ yǔsǎn.
≈HSK2
Trời mưa rồi, tôi mở ô lên.
It's raining, I put up my umbrella.
这把雨伞已经破旧了。
Zhè bǎ yǔsǎn yǐjīng pòjiù le.
≈HSK3
Chiếc ô này đã cũ rồi.
This umbrella is already old and worn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分