WinHSK

雨季

HSK3n
0 · Lv.1
yǔjì

mùa mưa

漢越 vũ quý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雨水多的季节
义项 nHSK3

mùa mưa

雨水多的季节

免费例句

我喜欢雨季的空气。

Wǒ xǐhuān yǔjì de kōngqì.

HSK4

Tôi thích không khí của mùa mưa.

I like the air during the rainy season.

雨季来了,气温下降了。

Yǔjì lái le, qìwēn xiàjiàng le.

HSK4

Mùa mưa đến, nhiệt độ giảm xuống.

The rainy season has arrived, and the temperature has dropped.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan