WinHSK

雨披

HSK6n
0 · Lv.1

áo tơi; áo đi mưa

rain cape; poncho (cloth); waterproof cape

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用雨披把它遮住了。

Tā yòng yǔpī bǎ tā zhē zhù le.

HSK5

Anh ấy dùng áo mưa che nó lại.

He covered it with his rain poncho.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan