拼
雨蛙
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǔwā
chàng hiu; chão chàng; chẫu chàng
tree frog/toad
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动物名两生纲无尾目蛙类体小,背面鲜绿色,腹面白色,脚趾上有吸盘,可附着在树叶上,常栖息于水边竹林中,雄者将雨则鸣
- nhái chàng
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chàng hiu; chão chàng; chẫu chàng
动物名两生纲无尾目蛙类体小,背面鲜绿色,腹面白色,脚趾上有吸盘,可附着在树叶上,常栖息于水边竹林中,雄者将雨则鸣
义项 ②n≈HSK7-9
nhái chàng
nhái chàng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分