拼
雨衣
HSK3n 0 · Lv.1
yǔyī
áo mưa; áo che mưa
raincoat; rainproof jacket 雨衣 纱 raincoat yarn
漢越 vũ y
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用油布、胶布或塑料等制成的防雨外衣
等级
义项 ①n≈HSK3
áo mưa; áo che mưa
用油布、胶布或塑料等制成的防雨外衣
免费例句
今天我需要买一件雨衣。
jīntiān wǒ xūyào mǎi yī jiàn yǔyī.
≈HSK3
Hôm nay tôi cần mua một chiếc áo mưa.
I need to buy a raincoat today.
他穿了一件蓝色的雨衣。
Tā chuān le yī jiàn lánsè de yǔyī.
≈HSK3
Anh ấy mặc một chiếc áo mưa màu xanh dương.
He wore a blue raincoat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分