WinHSK

雪仗

HSK6n
0 · Lv.1
xuězhàng

trận chiến tuyết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. snow fight
  2. snowball fight
义项 nHSK6

trận chiến tuyết

snow fight

义项 nHSK6

trận đánh bóng tuyết

snowball fight

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50