WinHSK

雪崩

HSK7-9v
0 · Lv.1
xuěbēng

tuyết lở; tuyết sạt (hiện tượng một khối tuyết lớn bị sạt từ trên núi cao xuống)

avalanche; snowslide; snowslip 雪崩 式增长 avalanche multiplication 雪崩 式传导 avalanche conduction [ 相关词条 ] 雪崩效应 [名] [物理] avalanche effect

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大量的雪块从高山上崩裂下来的现象
义项 vHSK7-9

tuyết lở; tuyết sạt (hiện tượng một khối tuyết lớn bị sạt từ trên núi cao xuống)

大量的雪块从高山上崩裂下来的现象

免费例句

他遇到雪崩被埋住了,得把他挖出来。

Tā yùdào xuěbēng bèi mái zhù le, děi bǎ tā wā chūlái.

HSK6

Anh ấy bị chôn vùi sau trận tuyết lở, phải đào anh ấy ra.

He was buried in an avalanche and needs to be dug out.

因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan