WinHSK

雪片

HSK3n
0 · Lv.1
xuěpiàn

bông tuyết (hay dùng để ẩn dụ cho số lượng nhiều)

漢越 tuyết phiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

报名如雪片般多。

Bàomíng rú xuěpiàn bān duō.

HSK5

Đơn đăng ký đến dồn dập như bông tuyết.

Registrations came in thick and fast like snowflakes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
雪片糕xuě piàn gāoHSK3bánh in