拼
零点
HSK1n 0 · Lv.1
línɡdiǎn
0 giờ (tức 12 giờ đêm)
zero; null point 零点 能 zero point energy [ 相关词条 ] 零点方案 [名] zero option 零点人口增长 [名] zero population growth
漢越 linh điểm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分