WinHSK

雷劈

HSK7-9v
0 · Lv.1
léi

Sét đánh; lôi giáng; bị sét đánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雷劈是指雷电击中某物或某人,通常会造成严重的伤害或损坏。
义项 vHSK7-9

Sét đánh; lôi giáng; bị sét đánh

雷劈是指雷电击中某物或某人,通常会造成严重的伤害或损坏。

免费例句

老树被雷劈了。

Lǎo shù bèi léi pī le.

HSK5

Cây cổ thụ bị sét đánh.

The old tree was struck by lightning.

这个人被雷劈了。

Zhège rén bèi léi pī le.

HSK5

Người này đã bị sét đánh.

This person was struck by lightning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50