拼
雷劈
HSK7-9v 0 · Lv.1
léipī
Sét đánh; lôi giáng; bị sét đánh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老树被雷劈了。
Lǎo shù bèi léi pī le.
≈HSK5
Cây cổ thụ bị sét đánh.
The old tree was struck by lightning.
这个人被雷劈了。
Zhège rén bèi léi pī le.
≈HSK5
Người này đã bị sét đánh.
This person was struck by lightning.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分