拼
雷同
HSK7-9adj 0 · Lv.1
léitóng
nói hùa; phụ hoạ; bắt chước
be identical; be duplicate [ 相关词条 ] 雷同剿说 echo what others have said; plagiarize others'writings
漢越 lôi đồng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nói hùa; phụ hoạ; bắt chước
be identical; be duplicate [ 相关词条 ] 雷同剿说 echo what others have said; plagiarize others'writings