WinHSK

雷同

HSK7-9adj
0 · Lv.1
léitóng

nói hùa; phụ hoạ; bắt chước

be identical; be duplicate [ 相关词条 ] 雷同剿说 echo what others have said; plagiarize others'writings

漢越 lôi đồng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的回答很雷同。

Tāmen de huídá hěn léitóng.

HSK6

Câu trả lời của họ rất giống nhau.

Their answers are very similar.

这两个设计太雷同了。

Zhè liǎng gè shèjì tài léitóng le.

HSK6

Hai thiết kế này quá giống nhau.

These two designs are too similar.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan