WinHSK

雹子

HSK7-9n
0 · Lv.1
báo

mưa đá

hail; hailstone

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冰雹的通称
义项 nHSK7-9

mưa đá

冰雹的通称

免费例句

天突然下起了雹子。

Tiān tūrán xià qǐ le báozi.

HSK6

Trời đột nhiên đổ mưa đá.

It suddenly started hailing.

昨天下了一场冰雹。

Zuótiān xià le yī chǎng bīngbáo.

HSK6

Hôm qua trời mưa đá.

There was a hailstorm yesterday.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan