WinHSK

雾气

HSK5n
0 · Lv.1
wùqì

sương mù; hơi sương; khói sương

漢越 vụ khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

山头上升腾起白蒙蒙的雾气。

Shāntóu shàng shēngténg qǐ bái méngméng de wùqì.

HSK5

Trên đỉnh núi, sương mù bay bay trắng xoá.

A white mist rose from the mountaintop.

重庆地处川东盆地,四面都是高山,而且长江、嘉陵江两大江在此处交汇,江水形成的水汽不易扩散,潮湿的空气很容易结成雾气。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan