WinHSK

雾都

HSK5n
0 · Lv.1
dōu

thành phố sương mù (Trùng Khánh)

foggy city

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雾都是指一个城市因雾霾或雾气而显得模糊不清的地方。
义项 nHSK5

thành phố sương mù (Trùng Khánh)

雾都是指一个城市因雾霾或雾气而显得模糊不清的地方。

免费例句

重庆被称为雾都。

Chóngqìng bèi chēng wéi wù dū.

HSK5

Trùng Khánh được gọi là thành phố sương mù.

Chongqing is known as the 'Fog City'.

雾都的冬天特别潮湿。

Wùdū de dōngtiān tèbié cháoshī.

HSK5

Mùa đông ở thành phố sương mù rất ẩm ướt.

Winter in the foggy city is especially humid.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan