WinHSK

霄壤

HSK1n
0 · Lv.1
xiāorǎng

trời và đất

heaven and earth; great difference [ 相关词条 ] 霄壤之别 as far apart as heaven and earth

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的生活有霄壤之别。

Tāmen de shēnghuó yǒu xiāorǎng zhī bié.

HSK7-9

Cuộc sống của họ khác nhau một trời một vực.

Their lives are as different as heaven and earth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50