WinHSK

震动

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhèndòng

rung; rung động; làm rung động; rung chuyển

漢越 chấn động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颤动;使颤动
  2. (重大的事情、消息等) 使人心不平静
义项 vHSK7-9

rung; rung động; làm rung động; rung chuyển

颤动;使颤动

免费例句

桌子在震动,可能地震了。

Zhuōzi zài zhèndòng, kěnéng dìzhèn le.

HSK5

Cái bàn rung chuyển, có thể đã động đất.

The table is shaking; there might be an earthquake.

当我看到这个实验时,内心产生了很大的震动。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

rúng động; vang dội; vang động; làm chấn động (sự việc, tin tức quan trọng)

(重大的事情、消息等) 使人心不平静

免费例句

他的话震动了所有人。

Tā de huà zhèndòng le suǒyǒu rén.

HSK5

Lời nói của anh ấy đã làm chấn động mọi người.

His words shook everyone.

这个消息震动了全村人。

Zhège xiāoxi zhèndòng le quán cūn rén.

HSK5

Tin tức này làm rúng động dân làng.

This news shook the whole village.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50